Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

mǐng

酩 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酩 trong tiếng Việt

dùng trong 酩酊[ming3 ding3]

Tra từ liên quan