Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明查暗访明查暗訪

míng chá àn fǎng

明查暗访 là gì?

明查暗访 [míng chá àn fǎng] có nghĩa là điều tra công khai và tìm kiếm bí mật (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật; lấy thông tin từ mọi phía.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明查暗访 trong tiếng Việt

  1. điều tra công khai và tìm kiếm bí mật (thành ngữ)
  2. điều tra công khai và bí mật
  3. lấy thông tin từ mọi phía

Cách đọc và ghi nhớ 明查暗访

明查暗访 được đọc là míng chá àn fǎng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điều tra công khai và tìm kiếm bí mật (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật; lấy thông tin từ mọi phía”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan