Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
免签免簽

miǎn qiān

免签 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 免签 trong tiếng Việt

miễn thị thực; miễn visa; được miễn visa

Tra từ liên quan