Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面面俱到

miàn miàn jù dào

面面俱到 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面面俱到 trong tiếng Việt

(thành ngữ) chăm lo mọi thứ; xử lý mọi việc

Tra từ liên quan