Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面疱面皰

miàn pào

面疱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面疱 trong tiếng Việt

mụn trứng cá

Tra từ liên quan