Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面露不悦面露不悅

miàn lù bù yuè

面露不悦 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面露不悦 trong tiếng Việt

lộ vẻ không vui hoặc không hài lòng (thành ngữ)

Tra từ liên quan