Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
免受

miǎn shòu

免受 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 免受 trong tiếng Việt

tránh chịu đựng; ngăn ngừa (điều xấu); bảo vệ khỏi (tổn hại); miễn nhiễm (truy tố); tự do (khỏi đau đớn, tổn hại, v.v.); miễn phạt

Tra từ liên quan