Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勉强勉強

miǎn qiǎng

勉强 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勉强 trong tiếng Việt

  1. làm một cách khó khăn
  2. ép buộc ai đó làm gì
  3. miễn cưỡng
  4. vừa đủ
Tra từ liên quan