面熟 miàn shú 面熟 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 面熟 trong tiếng Việt trông quen quennhìn quen thuộc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan