Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面熟

miàn shú

面熟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面熟 trong tiếng Việt

  1. trông quen quen
  2. nhìn quen thuộc
Tra từ liên quan