Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绵绵綿綿

mián mián

绵绵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绵绵 trong tiếng Việt

liên tục; không ngừng

Tra từ liên quan