Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缅邈緬邈

miǎn miǎo

缅邈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缅邈 trong tiếng Việt

xa; xôi

Tra từ liên quan