免去职务
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
免去职务
miễn nhiệm; cách chức
Giản thể免去职务
Phồn thể免去職務
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng