Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绵绵不绝綿綿不絕

mián mián bù jué

绵绵不绝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绵绵不绝 trong tiếng Việt

liên tục; không dứt

Tra từ liên quan