绵绵不绝綿綿不絕 mián mián bù jué 绵绵不绝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 绵绵不绝 trong tiếng Việt liên tục; không dứt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan