Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面貌

miàn mào

面貌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面貌 trong tiếng Việt

khuôn mặt; nét mặt; diện mạo; vẻ ngoài; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan