面貌 miàn mào 面貌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 面貌 trong tiếng Việt khuôn mặt; nét mặt; diện mạo; vẻ ngoài; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan