Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面色如土

miàn sè rú tǔ

面色如土 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面色如土 trong tiếng Việt

mặt mày xám ngoét (thành ngữ)

Tra từ liên quan