Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面露倦意

miàn lù juàn yì

面露倦意 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面露倦意 trong tiếng Việt

trông mệt mỏi

Tra từ liên quan