面试
được phỏng vấn (với tư cách ứng viên); phỏng vấn
được phỏng vấn (với tư cách ứng viên); phỏng vấn
面试 thường mang nghĩa “được phỏng vấn (với tư cách ứng viên)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 面试, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cuộc gặp mặt trực tiếp; cuộc phỏng vấn
›面见miàn jiàngặp trực tiếp; gặp mặt
›面谀miàn yúkhen ngợi ai đó trước mặt
›面色miàn sènước da
›面谕miàn yùđích thân chỉ dạy ai đó
›面临困难miàn lín kùn nánđối mặt với khó khăn
›面谢miàn xiècảm ơn ai đó trực tiếp; cảm ơn ai đó trước mặt
›面临miàn línđối mặt với cái gì đó; đối diện với
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.