Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勉勉强强勉勉強強

miǎn miǎn qiǎng qiǎng

勉勉强强 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勉勉强强 trong tiếng Việt

đạt được một cách khó khăn; chỉ vừa đủ để làm nhiệm vụ; vừa đủ chấp nhận

Tra từ liên quan