Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
莲蓬头
lián péng tóu

vòi hoa sen

Cụm từ
脸皮
liǎn pí

mặt; da mặt

Cụm từ
联翩
lián piān

(văn học) đến dồn dập; hết đợt này đến đợt khác

Cụm từ
连片
lián piàn

hình thành một dải liên tục; liên tục; tiếp giáp; nhóm sát nhau

Cụm từ
连翩
lián piān

biến thể của 聯翩|联翩[lian2 pian1]

Cụm từ
连篇累牍
lián piān lěi dú

(một bài viết) dài và tẻ nhạt (thành ngữ); dài dòng

Thành ngữ
脸皮薄
liǎn pí báo

nhạy cảm; dễ tổn thương

Cụm từ
脸皮厚
liǎn pí hòu

trơ tráo

Cụm từ
脸皮嫩
liǎn pí nèn

bẽn lẽn; nhút nhát

Cụm từ
连平
Lián píng

huyện Liên Bình ở Hà Nguyên 河源[He2 yuan2], Quảng Đông

Cụm từ
连平县
Lián píng xiàn

huyện Liên Bình ở Hà Nguyên 河源[He2 yuan2], Quảng Đông

Cụm từ
廉颇
Lián Pō

Liêm Pha (327-243 TCN), danh tướng nước Triệu 趙國|赵国, nhiều lần chiến thắng nước Tần 秦國|秦国 và nước Tề 齊國|齐国

Cụm từ
脸谱
liǎn pǔ

các loại trang điểm mặt trong kinh kịch

Cụm từ
敛钱
liǎn qián

quyên tiền; huy động quỹ (cho từ thiện)

Cụm từ
连翘
lián qiáo

cây liên kiều

Cụm từ
恋情
liàn qíng

tình yêu lãng mạn

Cụm từ
链球
liàn qiú

(điền kinh) ném búa; ném tạ

Cụm từ
链球菌
liàn qiú jūn

liên cầu khuẩn (chi vi khuẩn)

Cụm từ
恋人
liàn rén

người yêu; người thương

Cụm từ
敛衽
liǎn rèn

nghi thức cúi chào của phụ nữ thời xưa; phiên âm Đài Loan [lian4 ren4]

Cụm từ
裣衽
liǎn rèn

biến thể của 斂衽|敛衽[lian3 ren4]

Cụm từ
连任
lián rèn

tiếp tục giữ chức (chính trị); phục vụ thêm một nhiệm kỳ

Cụm từ
连日
lián rì

ngày này qua ngày khác; trong nhiều ngày liền

Cụm từ
莲蓉
lián róng

nhân hạt sen

Cụm từ
莲蓉包
lián róng bāo

bánh hạt sen

Cụm từ
炼乳
liàn rǔ

cô đặc sữa (bằng cách bay hơi); sữa đặc

Cụm từ
联赛
lián sài

(thể thao) liên đoàn; giải đấu liên đoàn

Cụm từ
连三并四
lián sān bìng sì

hết cái này đến cái khác; liên tục (thành ngữ)

Thành ngữ
脸色
liǎn sè

nước da; dáng vẻ

Cụm từ
连山
Lián shān

quận Liên Sơn của thành phố Hồ Lô Đảo 葫蘆島市|葫芦岛市, Liêu Ninh

Cụm từ