Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
留种留種

liú zhǒng

留种 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 留种 trong tiếng Việt

giữ lại giống; giữ hạt giống để gieo trồng

Tra từ liên quan