Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lǐ wǎ

瓼 là gì?

[lǐ wǎ] có nghĩa là centiwatt (cũ).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瓼 trong tiếng Việt

centiwatt (cũ)

Cách đọc và ghi nhớ 瓼

được đọc là lǐ wǎ, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “centiwatt (cũ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan