立委选举 là gì?
立委选举 [lì wěi xuǎn jǔ] có nghĩa là bầu cử lập pháp.
Nghĩa của từ 立委选举 trong tiếng Việt
bầu cử lập pháp
Cách đọc và ghi nhớ 立委选举
立委选举 được đọc là lì wěi xuǎn jǔ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bầu cử lập pháp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .