Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梨涡梨渦

lí wō

梨涡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梨涡 trong tiếng Việt

má lúm đồng tiền (của phụ nữ)

Tra từ liên quan