Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
立委

lì wěi

立委 là gì?

立委 [lì wěi] có nghĩa là viết tắt của 立法委員會|立法委员会[li4 fa3 wei3 yuan2 hui4]; viết tắt của 立法委員|立法委员[li4 fa3 wei3 yuan2].

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 立委 trong tiếng Việt

  1. viết tắt của 立法委員會|立法委员会[li4 fa3 wei3 yuan2 hui4]
  2. viết tắt của 立法委員|立法委员[li4 fa3 wei3 yuan2]

Cách đọc và ghi nhớ 立委

立委 được đọc là lì wěi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “viết tắt của 立法委員會|立法委员会[li4 fa3 wei3 yuan2 hui4]; viết tắt của 立法委員|立法委员[li4 fa3 wei3 yuan2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan