里外 là gì?
里外 [lǐ wài] có nghĩa là bên trong và bên ngoài; khoảng chừng.
Nghĩa của từ 里外 trong tiếng Việt
- bên trong và bên ngoài
- khoảng chừng
Cách đọc và ghi nhớ 里外
里外 được đọc là lǐ wài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bên trong và bên ngoài; khoảng chừng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .