Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
里外里裡外裡

lǐ wài lǐ

里外里 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 里外里 trong tiếng Việt

  1. tổng cộng
  2. dù cách nào cũng vậy
Tra từ liên quan