里维耶拉里維耶拉 lǐ wéi yē lā 里维耶拉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 里维耶拉 trong tiếng Việt riviera (từ mượn) (Đài Loan) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan