Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
留作

liú zuò

留作 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 留作 trong tiếng Việt

để dành; giữ lại làm

Tra từ liên quan