利维坦 là gì?
利维坦 [lì wéi tǎn] có nghĩa là Leviathan (từ mượn).
Nghĩa của từ 利维坦 trong tiếng Việt
Leviathan (từ mượn)
Cách đọc và ghi nhớ 利维坦
利维坦 được đọc là lì wéi tǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Leviathan (từ mượn)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .