Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
利维坦利維坦

lì wéi tǎn

利维坦 là gì?

利维坦 [lì wéi tǎn] có nghĩa là Leviathan (từ mượn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 利维坦 trong tiếng Việt

Leviathan (từ mượn)

Cách đọc và ghi nhớ 利维坦

利维坦 được đọc là lì wéi tǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Leviathan (từ mượn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan