立卧撑跳 là gì?
立卧撑跳 [lì wò chēng tiào] có nghĩa là bài tập burpee.
Nghĩa của từ 立卧撑跳 trong tiếng Việt
bài tập burpee
Cách đọc và ghi nhớ 立卧撑跳
立卧撑跳 được đọc là lì wò chēng tiào, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bài tập burpee”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .