Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
连麦
lián mài

(hai người ở địa điểm khác nhau) hát hoặc biểu diễn cùng nhau qua công nghệ truyền thông

Cụm từ
脸盲
liǎn máng

mù mặt; mắc chứng mù khuôn mặt

Cụm từ
连忙
lián máng

ngay lập tức; lập tức

Cụm từ
脸盲症
liǎn máng zhèng

chứng mù khuôn mặt; mù mặt

Cụm từ
连帽卫衣
lián mào wèi yī

áo nỉ có mũ; áo hoodie

Cụm từ
联袂
lián mèi

cùng nhau; theo nhóm; cùng với nhau

Cụm từ
连袂
lián mèi

biến thể của 聯袂|联袂[lian2 mei4]

Cụm từ
联盟
lián méng

liên minh; hiệp hội; liên đoàn

Cụm từ
联盟号
Lián méng Hào

Soyuz (liên minh), loạt tàu vũ trụ của Nga

Cụm từ
联绵
lián mián

biến thể của 連綿|连绵[lian2 mian2]

Cụm từ
脸面
liǎn miàn

khuôn mặt

Cụm từ
连绵
lián mián

liên tục; không ngừng; không gián đoạn; trải dài mãi vào phía xa (về dãy núi, dòng sông, v.v.)

Cụm từ
连绵不绝
lián mián - bù jué

(thành ngữ) liên tục; không ngừng

Thành ngữ
联绵词
lián mián cí

từ hai âm tiết có điệp âm hoặc vần, chẳng hạn như 玲瓏|玲珑[ling2 long2]

Cụm từ
连绵词
lián mián cí

biến thể của 聯綿詞|联绵词[lian2 mian2 ci2]

Cụm từ
怜悯
lián mǐn

thương hại; thương xót; từ bi

Cụm từ
联名
lián míng

đồng (ký tên, tuyên bố, tài trợ)

Cụm từ
恋慕
liàn mù

say đắm; có tình cảm dịu dàng với; gắn bó tình cảm với (người hoặc nơi)

Cụm từ
帘幕
lián mù

màn treo; rèm trước cửa tiệm (để riêng tư và làm quảng cáo)

Cụm từ
恋母情结
liàn mǔ qíng jié

phức cảm Oedipus

Cụm từ
炼奶
liàn nǎi

sữa đặc

Cụm từ
连南县
Lián nán xiàn

huyện tự trị dân tộc Dao Liannan ở Thanh Viễn 清遠|清远[Qing1 yuan3], Quảng Đông

Cụm từ
连南瑶族自治县
Lián nán Yáo zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Dao Liannan ở Thanh Viễn 清遠|清远[Qing1 yuan3], Quảng Đông

Cụm từ
恋念
liàn niàn

có gắn bó tình cảm với (một nơi); nhớ (quê hương, v.v.); hoài niệm

Cụm từ
连年
lián nián

nhiều năm liên tiếp; trong nhiều năm

Cụm từ
莲藕
lián ǒu

củ sen

Cụm từ
脸庞
liǎn páng

khuôn mặt

Cụm từ
脸盘儿
liǎn pán r

khuôn mặt; đường nét khuôn mặt

Cụm từ
脸盆
liǎn pén

chậu rửa; chậu để rửa tay và mặt; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
莲蓬
lián péng

đài sen

Cụm từ