Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
立威

lì wēi

立威 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 立威 trong tiếng Việt

thiết lập uy quyền

Tra từ liên quan