Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
利息

lì xī

利息 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 利息 trong tiếng Việt

lãi (trên khoản vay); LT:筆|笔[bi3]

Tra từ liên quan