礼物禮物 lǐ wù 礼物 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 礼物 trong tiếng Việt quà; món quà; LT:件[jian4],個|个[ge4],份[fen4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan