Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
礼物禮物

lǐ wù

礼物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 礼物 trong tiếng Việt

quà; món quà; LT:件[jian4],個|个[ge4],份[fen4]

Tra từ liên quan