里瓦尔多 là gì?
里瓦尔多 [Lǐ wǎ ěr duō] có nghĩa là Rivaldo.
Nghĩa của từ 里瓦尔多 trong tiếng Việt
Rivaldo
Cách đọc và ghi nhớ 里瓦尔多
里瓦尔多 được đọc là Lǐ wǎ ěr duō, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Rivaldo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .