里瓦尔多
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
里瓦尔多
Rivaldo
Giản thể里瓦尔多
Phồn thể里瓦爾多
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng