Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
冷傲
lěng ào

kiêu ngạo lạnh lùng

Cụm từ
冷暴力
lěng bào lì

lạm dụng không bạo lực; lạm dụng tinh thần; chiến tranh lạnh

Cụm từ
冷不丁
lěng bu dīng

đột nhiên; bất ngờ

Cụm từ
冷不防
lěng bu fáng

bất ngờ; đột nhiên; không đề phòng; bị động; trái với dự đoán

Cụm từ
冷菜
lěng cài

món ăn lạnh; đồ ăn lạnh

Cụm từ
冷餐
lěng cān

bữa ăn lạnh; món ăn lạnh

Cụm từ
冷藏
lěng cáng

làm lạnh; bảo quản lạnh; giữ (thực phẩm, thuốc) trong môi trường lạnh

Cụm từ
冷藏车
lěng cáng chē

xe tải hoặc toa xe đông lạnh

Cụm từ
冷藏箱
lěng cáng xiāng

thùng lạnh; thùng đá; container lạnh

Cụm từ
冷场
lěng chǎng

chờ đợi trên sân khấu; (nghĩa bóng) im lặng khó xử

Cụm từ
冷嘲热讽
lěng cháo rè fěng

mỉa mai châm biếm (thành ngữ); chế nhạo và chế giễu

Thành ngữ
冷淡
lěng dàn

lạnh lùng; thờ ơ

Cụm từ
冷淡关系
lěng dàn guān xì

quan hệ lạnh nhạt (ví dụ: giữa các quốc gia)

Cụm từ
冷冻
lěng dòng

đông lạnh (thực phẩm,...); (thời tiết) lạnh đóng băng

Cụm từ
冷冻柜
lěng dòng guì

tủ đông

Cụm từ
冷冻库
lěng dòng kù

phòng đông lạnh

Cụm từ
冷房
lěng fáng

làm mát; điều hòa không khí

Cụm từ
冷锋
lěng fēng

mặt lạnh (khí tượng học); frông lạnh (khí tượng học)

Cụm từ
冷敷
lěng fū

chườm lạnh

Cụm từ
冷敷布
lěng fū bù

khăn chườm lạnh

Cụm từ
愣干
lèng gàn

làm việc một cách liều lĩnh; khăng khăng làm theo cách của mình

Cụm từ
冷宫
lěng gōng

(trong văn học và opera) nơi vua đày vợ hoặc phi tần khi không được sủng ái; (nghĩa bóng) cảnh bị bỏ rơi; trạng thái thất sủng

Cụm từ
冷汗
lěng hàn

mồ hôi lạnh

Cụm từ
冷湖
Lěng hú

Khu cấp huyện Lenghu thuộc châu tự trị Mông Cổ và Tạng Haixi 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
冷话
lěng huà

lời lẽ cay nghiệt; mỉa mai; nhận xét chua cay

Cụm từ
冷湖行政区
Lěng hú xíng zhèng qū

Khu cấp huyện Lenghu thuộc châu tự trị Mông Cổ và Tạng Haixi 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
冷湖行政委员会
Lěng hú xíng zhèng wěi yuán huì

đơn vị hành chính cấp huyện Lenghu của châu tự trị Mông Cổ và Tạng Haixi 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
冷寂
lěng jì

lạnh lẽo và hoang vắng; cô đơn

Cụm từ
楞迦
Léng jiā

Lanka (cách gọi cũ của Sri Lanka, Tích Lan)

Cụm từ
楞迦岛
Léng jiā Dǎo

Lanka (cách gọi cũ của Sri Lanka, Tích Lan)

Cụm từ