猎头人獵頭人 liè tóu rén 猎头人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 猎头人 trong tiếng Việt chuyên gia săn đầu người; thợ săn đầu người; nhà tuyển dụng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan