猎头獵頭
猎头 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 猎头 trong tiếng Việt
săn đầu người (tuyển dụng điều hành); chuyên gia săn đầu người; phong tục săn đầu người (bộ lạc)
săn đầu người (tuyển dụng điều hành); chuyên gia săn đầu người; phong tục săn đầu người (bộ lạc)