Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烈属烈屬

liè shǔ

烈属 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烈属 trong tiếng Việt

gia đình hoặc người phụ thuộc của liệt sĩ (ở Trung Quốc, đặc biệt là liệt sĩ cách mạng)

Tra từ liên quan