烈属烈屬 liè shǔ 烈属 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 烈属 trong tiếng Việt gia đình hoặc người phụ thuộc của liệt sĩ (ở Trung Quốc, đặc biệt là liệt sĩ cách mạng) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan