Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猎手獵手

liè shǒu

猎手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猎手 trong tiếng Việt

thợ săn

Tra từ liên quan