Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
蕾丝
lěi sī

ren (từ mượn) (dệt may)

Cụm từ
类似
lèi sì

tương tự; tương đồng

Cụm từ
蕾丝边
lěi sī biān

đồng tính nữ (tiếng lóng) (từ mượn)

Tiếng lóng xã hội
类似点
lèi sì diǎn

sự giống nhau

Cụm từ
蕾丝花边
lěi sī huā biān

đường viền ren (từ mượn)

Cụm từ
累死累活
lèi sǐ lèi huó

mệt lử vì làm việc quá sức; làm việc quần quật đến kiệt sức

Cụm từ
雷司令
Léi sī lìng

Riesling (giống nho)

Cụm từ
擂台
lèi tái

sân cao nơi tổ chức thi đấu võ thuật hoặc đấu tay đôi; đấu trường; sàn đấu

Cụm từ
擂台赛
lèi tái sài

giải đấu loại trực tiếp (người thắng tiếp tục thi đấu cho đến khi bị đánh bại)

Cụm từ
雷霆
léi tíng

tiếng sấm

Cụm từ
雷同
léi tóng

bắt chước người khác; giống hệt

Cụm từ
类推
lèi tuī

suy luận tương tự

Cụm từ
泪汪汪
lèi wāng wāng

đẫm lệ; tràn đầy nước mắt

Cụm từ
类乌齐
Lèi wū qí

huyện Riwoqê, tiếng Tạng: Ri bo che rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
类乌齐县
Lèi wū qí xiàn

huyện Riwoqê, tiếng Tạng: Ri bo che rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
泪腺
lèi xiàn

tuyến lệ

Cụm từ
累心
lèi xīn

mệt mỏi (về tinh thần hoặc cảm xúc)

Cụm từ
类型
lèi xíng

loại; kiểu; loại hình; (lập trình máy tính) kiểu dữ liệu

Cụm từ
类星体
lèi xīng tǐ

quasar

Cụm từ
雷亚尔
léi yà ěr

đồng real (tiền tệ Brazil) (từ mượn)

Cụm từ
泪眼
lèi yǎn

mắt đẫm lệ

Cụm từ
肋眼
lèi yǎn

thịt rib eye (bít tết) (từ mượn)

Cụm từ
耒阳
Lěi yáng

Leiyang, thành phố cấp huyện ở Hengyang 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
耒阳市
Lěi yáng shì

Leiyang, thành phố cấp huyện ở Hengyang 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
泪眼婆娑
lèi yǎn pó suō

đầy nước mắt (thành ngữ)

Thành ngữ
泪液
lèi yè

nước mắt; lệ

Cụm từ
嫘萦
léi yíng

tơ nhân tạo

Cụm từ
雷雨
léi yǔ

bão có sấm sét

Cụm từ
类语辞典
lèi yǔ cí diǎn

từ điển đồng nghĩa

Cụm từ
雷扎耶湖
Léi zhá yē Hú

Hồ Urmia, tây bắc Iran, một hồ muối lớn; trước đây gọi là hồ Rezaiyeh

Cụm từ