Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
礼法禮法

lǐ fǎ

礼法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 礼法 trong tiếng Việt

phép tắc nghi lễ; nghi thức

Tra từ liên quan