Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
列位

liè wèi

列位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 列位 trong tiếng Việt

quý ông và quý bà; tất cả các vị có mặt

Tra từ liên quan