Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劣绅劣紳

liè shēn

劣绅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劣绅 trong tiếng Việt

địa chủ ác; địa chủ xấu xa

Tra từ liên quan