Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裂纹裂紋

liè wén

裂纹 là gì?

裂纹 [liè wén] có nghĩa là vết nứt; khuyết điểm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裂纹 trong tiếng Việt

  1. vết nứt
  2. khuyết điểm

Cách đọc và ghi nhớ 裂纹

裂纹 được đọc là liè wén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vết nứt; khuyết điểm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan