Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
立法机关立法機關

lì fǎ jī guān

立法机关 là gì?

立法机关 [lì fǎ jī guān] có nghĩa là cơ quan lập pháp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 立法机关 trong tiếng Việt

cơ quan lập pháp

Cách đọc và ghi nhớ 立法机关

立法机关 được đọc là lì fǎ jī guān, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ quan lập pháp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan