Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裂罅

liè xià

裂罅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裂罅 trong tiếng Việt

  1. rạn nứt
  2. khe hở
  3. vết nứt
Tra từ liên quan