Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
立方根

lì fāng gēn

立方根 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 立方根 trong tiếng Việt

căn bậc ba (toán học)

Tra từ liên quan