Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
列支敦士登

Liè zhī dūn shì dēng

列支敦士登 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 列支敦士登 trong tiếng Việt

Liechtenstein

Tra từ liên quan