列支敦斯登 Liè zhī dūn sī dēng 列支敦斯登 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 列支敦斯登 trong tiếng Việt Liechtenstein (Đài Loan) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan